VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "giải phóng mặt bằng" (1)

Vietnamese giải phóng mặt bằng
English Phrasesite clearance
Example
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
My Vocabulary

Related Word Results "giải phóng mặt bằng" (0)

Phrase Results "giải phóng mặt bằng" (1)

Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y